Nồi hơi sinh khối công nghiệp với PLC tự động hóa ống nước mô-đun hệ thống hơi nước hiệu quả cao
| Design Efficiency: | Hiệu quả cao trên 85% | Maintenanceinterval: | Cứ sau 6 tháng hoặc 2000 giờ hoạt động |
| Material: | Thép tấm Q345R, chất lượng cao | Installationtype: | Tùy chọn lắp đặt trong nhà hoặc ngoài trời |
| Emissionstandard: | Tuân thủ các tiêu chuẩn EU EcoDesign và EPA | Design Pressure: | áp suất thấp 0,4Mpa đến 2,5Mpa |
| Ashremoval: | Hệ thống hút tro tự động hoặc thủ công | Working Pressure: | 1,0-2,5 Mpa |
| Controlsystem: | Điều khiển PLC tự động với giao diện màn hình cảm ứng | Ignitiontype: | Đánh lửa điện tự động |
| High Light: | 2.5 MPA nồi hơi sinh khối công nghiệp,1MPA nồi hơi sinh khối công nghiệp,Nồi hơi sinh khối 4t/h |
||
- Cấu trúc nhỏ gọn, yêu cầu diện tích sàn tối thiểu
- Mức độ lắp ráp cao giúp giảm thời gian và chi phí lắp đặt
- Bề mặt truyền nhiệt được tối ưu hóa để làm nóng và tăng áp nhanh chóng
- Hệ thống hộp gió độc lập với lưu lượng gió có thể điều chỉnh
- Ghi tốc độ điều chỉnh vô cấp phù hợp với nhiều loại than
- Hệ thống điều khiển tự động hoàn chỉnh với các thiết bị giám sát
- Mức độ tự động hóa cao đảm bảo vận hành an toàn và đáng tin cậy
- Sưởi ấm công nghiệp: Chế biến thực phẩm, sản xuất bột giấy và giấy, sản xuất hóa chất
- Xử lý chất thải: Chất thải nông nghiệp, rơm rạ, vỏ trấu, phế liệu chế biến gỗ
- Sản xuất điện: Sản xuất điện từ năng lượng sinh khối thông qua hệ thống tuabin hơi
- Lợi ích môi trường: Giảm phát thải carbon và ô nhiễm không khí so với lò hơi than đá
| Thông số kỹ thuật | Các mẫu SZL4 | Các mẫu SZL6 | Các mẫu SZL10 | Các mẫu SZL15 | Các mẫu SZL20 |
|---|---|---|---|---|---|
| Công suất bay hơi định mức (t/h) | 4 | 6 | 10 | 15 | 20 |
| Áp suất làm việc định mức (MPa) | 1.25 | 1.25 | 1.25 | 1.25 | 1.25 |
| Nhiệt độ hơi định mức (°C) | 194 | 194 | 194 | 194 | 194 |
| Hiệu suất lò hơi (%) | >78 | >80 | >80 | >80 | >80 |
| Tiêu thụ nhiên liệu (Kg/h) | 640 | 945 | 1545 | 2185 | 3085 |
| Thiết bị phụ trợ | |||||
| Công suất quạt hút khói (kW) | 22 | 37 | 55 | 75 | 90 |
| Công suất quạt gió (kW) | 7.5 | 7.5 | 15 | 30 | 37 |
| Công suất bơm cấp nước (kW) | 7.5 | 11 | 15 | 25 | 30 |
Lò hơi Biomass mang lại hiệu suất nhiệt cao bằng cách sử dụng nhiên liệu sinh khối tái tạo, giảm chi phí nhiên liệu và cải thiện việc sử dụng năng lượng. Hệ thống đốt cháy tiên tiến của nó đảm bảo đốt cháy hoàn toàn và đầu ra nhiệt ổn định.
Một lợi thế chính khác của Lò hơi Biomass là hệ thống điều khiển PLC thông minh, cho phép vận hành tự động, giám sát chính xác và cải thiện độ an toàn. Điều này giảm thiểu sự can thiệp thủ công và nâng cao hiệu quả vận hành.
Ngoài ra, Lò hơi Biomass có thiết kế dạng mô-đun giúp đơn giản hóa việc lắp đặt và vận chuyển. Cấu trúc bền bỉ của nó đảm bảo tuổi thọ lâu dài và hiệu suất đáng tin cậy trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt. Lượng khí thải thấp và hoạt động thân thiện với môi trường làm cho Lò hơi Biomass này phù hợp với các ngành công nghiệp tập trung vào phát triển bền vững.